red tape

/rɛd teɪp/
danh từ
  • Quan liêu
Danh từ
  1. Băng đóng sách từng được sử dụng để giữ các tài liệu quan trọng lại với nhau.
    The binding tape once used for holding important documents together.
  2. (ẩn dụ, thành ngữ) Những quy định tốn thời gian hoặc những thủ tục quan liêu.
    (metonymic, idiomatic) Time-consuming regulations or bureaucratic procedures.
    All the red tape and paperwork that goes on there prevents any progress.
    Tất cả các thủ tục hành chính và thủ tục giấy tờ ở đó ngăn cản mọi tiến bộ.
🎬 Nghe “red tape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish